經濟情況的研究

jīng jì qíng kuàng de yán jiū kinh tể tình huống đích nghiên cứu

Hán Việt: kinh tể tình huống đích nghiên cứu · Pinyin: jīng jì qíng kuàng de yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tình) + (huống) + (đích) + (nghiên) + (cứu)