經過改進的成果

jīng guò gǎi jìn de chéng guǒ kinh quá cải tiến đích thành quả

Hán Việt: kinh quá cải tiến đích thành quả · Pinyin: jīng guò gǎi jìn de chéng guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (quá) + (cải) + (tiến) + (đích) + (thành) + (quả)