綖環 Tổng quan Cấu tạo: 𫄧 + 环 (hoàn)Cấu tạo𫄧 + 环 Từ liên quan Gần nghĩa环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫