綜事

zōng shìtống sự

Hán Việt: tống sự · Pinyin: zōng shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.综理事务。 2.综述事理。

Cấu tạo: 綜 (tống) + 事 (sự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假