維利梅塞施米特
duy lợi mai tắc thi mễ đặc
Hán Việt: duy lợi mai tắc thi mễ đặc · Pinyin: wéi lì méi sāi shī mǐ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 利 (lợi) + 梅 (mai) + 塞 (tắc) + 施 (thi) + 米 (mễ) + 特 (đặc)
Hán Việt: duy lợi mai tắc thi mễ đặc · Pinyin: wéi lì méi sāi shī mǐ tè
Cấu tạo: 維 (duy) + 利 (lợi) + 梅 (mai) + 塞 (tắc) + 施 (thi) + 米 (mễ) + 特 (đặc)