維剋托梅德韋丘剋
duy khắc thác mai đức vi khâu khắc
Hán Việt: duy khắc thác mai đức vi khâu khắc · Pinyin: wéi kè tuō méi dé wéi qiū kè
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 剋 (khắc) + 托 (thác) + 梅 (mai) + 德 (đức) + 韋 (vi) + 丘 (khâu) + 剋 (khắc)