維剋托梅德韋丘剋

wéi kè tuō méi dé wéi qiū kè duy khắc thác mai đức vi khâu khắc

Hán Việt: duy khắc thác mai đức vi khâu khắc · Pinyin: wéi kè tuō méi dé wéi qiū kè

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (khắc) + (thác) + (mai) + (đức) + (vi) + (khâu) + (khắc)