維爾訥呂登貝格
duy nhĩ nột lữ đăng bối cách
Hán Việt: duy nhĩ nột lữ đăng bối cách · Pinyin: wéi ěr nè lǚ dēng bèi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 訥 (nột) + 呂 (lữ) + 登 (đăng) + 貝 (bối) + 格 (cách)
Hán Việt: duy nhĩ nột lữ đăng bối cách · Pinyin: wéi ěr nè lǚ dēng bèi gé
Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 訥 (nột) + 呂 (lữ) + 登 (đăng) + 貝 (bối) + 格 (cách)