維特舍夫勒教堂
duy đặc xá phu lặc giáo đường
Hán Việt: duy đặc xá phu lặc giáo đường · Pinyin: wéi tè shè fū lēi jiào táng
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 特 (đặc) + 舍 (xá) + 夫 (phu) + 勒 (lặc) + 教 (giáo) + 堂 (đường)
Hán Việt: duy đặc xá phu lặc giáo đường · Pinyin: wéi tè shè fū lēi jiào táng
Cấu tạo: 維 (duy) + 特 (đặc) + 舍 (xá) + 夫 (phu) + 勒 (lặc) + 教 (giáo) + 堂 (đường)