綮要 qǐ yào·khể yếu Hán Việt: khể yếu · Pinyin: qǐ yào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.要领。 Cấu tạo: 綮 (khể) + 要 (yếu)Pinyinqǐ yàoHán Việtkhể yếuCấu tạo綮 + 要 · khể + yếu nghĩa thành phần: khể + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.要领。 Từ liên quan Gần nghĩa要不 · 要么 · 要义 · 要之 · 要买 · 要事 · 要人 · 要件