網點清晰的印刷
võng điểm thanh tích đích ấn xoát
Hán Việt: võng điểm thanh tích đích ấn xoát · Pinyin: wǎng diǎn qīng xī de yìn shuà
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)