綴字 zhuì zì·chuế tự Hán Việt: chuế tự · Pinyin: zhuì zì Tổng quan đánh vần Cấu tạo: 綴 (chuế) + 字 (tự)Pinyinzhuì zìHán Việtchuế tựTừ loạiđộngCấu tạo綴 + 字 · chuế + tự nghĩa thành phần: chuế + tự Nghĩa ViệtCihui soạn từEngJMdict spellingCihui to spell; to compose wordsjaJMdict 綴字(ていじ) Từ liên quan Gần nghĩa綴字課本 · 字串 · 字義 · 字書 · 字體 · 字元 · 字典 · 字印