綽削 chuò xuē·xước tước Hán Việt: xước tước · Pinyin: chuò xuē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"绰楔"。 Cấu tạo: 綽 (xước) + 削 (tước)Pinyinchuò xuēHán Việtxước tướcCấu tạo綽 + 削 · xước + tước nghĩa thành phần: xước + tước Từ liên quan Gần nghĩa削價 · 削減 · 削去 · 削髮 · 削地 · 削壁 · 削奪 · 削尖