緘嘿

jiān hēi

Pinyin: jiān hēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"缄默"。

Cấu tạo: 緘 (giam) + 嘿

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘿咻 · 嘿嘿 · 嘿然 · 緘口 · 缄口 · 緘默 · 缄默症 · 缄默的