緝報 tập báo Hán Việt: tập báo Tổng quan Cấu tạo: 缉 (tập) + 报 (báo)Hán Việttập báoCấu tạo缉 + 报 · tập + báo nghĩa thành phần: tập + báo Từ liên quan Gần nghĩa報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪