緞匹 đoạn thất Hán Việt: đoạn thất Tổng quan Cấu tạo: 缎 (đoạn) + 匹 (thất)Hán Việtđoạn thấtCấu tạo缎 + 匹 · đoạn + thất nghĩa thành phần: đoạn + thất Từ liên quan Gần nghĩa匹偶 · 匹儔 · 匹克 · 匹夫 · 匹头 · 匹婦 · 匹敌 · 匹耦