緩性 hoãn tính Hán Việt: hoãn tính Tổng quan mãn tính Cấu tạo: 缓 (hoãn) + 性 (tính)Hán Việthoãn tínhTừ loạitínhCấu tạo缓 + 性 · hoãn + tính nghĩa thành phần: hoãn + tính Từ liên quan Gần nghĩa性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分