緬因

miǎn yīnmiễn nhân

Hán Việt: miễn nhân · Pinyin: miǎn yīn

Tổng quan

Hán Việt: DIẾN, MIẾN NHÂN; Maine (tỉnh thuộc nước Pháp)

Cấu tạo: 緬 (miễn) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Maine
  • VietPhrases Mây-nơ
  • Tần suất từ Mây-nơ
  • Biên soạn 緬因 iǎnyīn p.w. Maine

Eng

  • Cihui Maine, US state
  • Tần suất từ 緬因 iǎnyīn p.w. Maine

Đức

  • Handedict Maine (US Bundesstaat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

緬因州 · 因為 · 因之 · 因人 · 因位 · 因何 · 因便 · 因修