練禪

luyện thiện

Hán Việt: luyện thiện

Tổng quan

(術語)觀練熏修四種禪之一。謂九次第定也。☸

Cấu tạo: 练 (luyện) + 禅 (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)觀練熏修四種禪之一。謂九次第定也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

禅位 · 禅修 · 禅城 · 禅堂 · 禅学 · 禅宗 · 禅定 · 禅师