練若

liàn ruòluyện nhược

Hán Việt: luyện nhược · Pinyin: liàn ruò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。即阿兰若。梵语?ranya的音译。意为寂静处。原指僧侣修行处,后指佛寺。

Cấu tạo: 練 (luyện) + 若 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Āraṇya,阿練若之略。又曰阿蘭若。見阿蘭若條。☸ (術語)阿練若之略。又曰阿蘭若。見阿蘭若條。☸
  • Biên soạn 練若 iànruò n. <Budd.> monastery

Eng

  • Cihui 練若 iànruò n. <Budd.> monastery

Từ liên quan

Gần nghĩa

練根 · 練武 · 練磨 · 練禪 · 練筆 · 練習 · 練行 · 練隊