練根 luyện căn Hán Việt: luyện căn Tổng quan (術語)在加行位中修行者,訓練諸根,捨鈍根而就利根也。☸ Cấu tạo: 练 (luyện) + 根 (căn)Hán Việtluyện cănCấu tạo练 + 根 · luyện + căn nghĩa thành phần: luyện + căn Nghĩa ViệtCihui (術語)在加行位中修行者,訓練諸根,捨鈍根而就利根也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa根元 · 根兢 · 根冠 · 根利 · 根力 · 根号 · 根嗣 · 根器