縐折 zhòu zhé·trứu chiết Hán Việt: trứu chiết · Pinyin: zhòu zhé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"绉褶"。 Cấu tạo: 縐 (trứu) + 折 (chiết)Pinyinzhòu zhéHán Việttrứu chiếtCấu tạo縐 + 折 · trứu + chiết nghĩa thành phần: trứu + chiết Từ liên quan Gần nghĩa折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兌 · 折入 · 折冲 · 折刀