縕奧

yūn àoôn áo

Hán Việt: ôn áo · Pinyin: yūn ào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.深奥,奥义。

Cấu tạo: 縕 (ôn) + 奧 (áo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奧丁 · 奧什 · 奧會 · 奧盧 · 奧國 · 奧妙 · 奧客 · 奧托