縞帶 cảo đái Hán Việt: cảo đái Tổng quan Cấu tạo: 缟 (cảo) + 带 (đái)Hán Việtcảo đáiCấu tạo缟 + 带 · cảo + đái nghĩa thành phần: cảo + đái Từ liên quan Gần nghĩa带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动