縞服

cảo phục

Hán Việt: cảo phục

Tổng quan

Cấu tạo: 缟 (cảo) + 服 (phục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑