縞武

cảo võ

Hán Việt: cảo võ

Tổng quan

Cấu tạo: 缟 (cảo) + 武 (võ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

武丁 · 武丑 · 武举 · 武义 · 武乡 · 武人 · 武侠 · 武侯