縞皓 cảo hạo Hán Việt: cảo hạo Tổng quan Cấu tạo: 缟 (cảo) + 皓 (hạo)Hán Việtcảo hạoCấu tạo缟 + 皓 · cảo + hạo nghĩa thành phần: cảo + hạo Từ liên quan Gần nghĩa皓月 · 皓白 · 皓首 · 皓齒 · 皓齿 · 縞素 · 縞衣 · 缟素