縵帛

màn bóman bạch

Hán Việt: man bạch · Pinyin: màn bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.无花纹的丝织品。

Cấu tạo: 縵 (man) + 帛 (bạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帛书 · 帛書 · 帛琉 · 帛畫 · 帛疊 · 帛縷 · 帛金 · 縵衣