縻絡

mí luòmi lạc

Hán Việt: mi lạc · Pinyin: mí luò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拘囚。

Cấu tạo: 縻 (mi) + 絡 (lạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

絡子 · 絡紗 · 絡續 · 络子 · 絡繹 · 络绎不绝 · 絡多未知 · 络网玻璃