絡繹不絕

luò yì bù jué lạc dịch bất tuyệt

Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt · Pinyin: luò yì bù jué

Tổng quan

(thành ngữ) liên tục | không ngớt

Cấu tạo: (lạc) + (dịch) + (bất) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) liên tục | không ngớt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行人车马来来往往,接连不断。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) continuously; in an endless stream
  • Cihui (idiom) continuously; in an endless stream

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

川流不息 · 接踵而至 · 接连不断 · 纷至沓来