總體經濟的需求
tổng thể kinh tể đích nhu cầu
Hán Việt: tổng thể kinh tể đích nhu cầu · Pinyin: zǒng tǐ jīng jì de xū qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 的 (đích) + 需 (nhu) + 求 (cầu)
Hán Việt: tổng thể kinh tể đích nhu cầu · Pinyin: zǒng tǐ jīng jì de xū qiú
Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 的 (đích) + 需 (nhu) + 求 (cầu)