繁艿 Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 艿Cấu tạo繁 + 艿 Từ liên quan Gần nghĩa繁丽 · 繁乱 · 繁亂 · 繁体 · 繁冗 · 繁华 · 繁博 · 繁复