繫著 hệ trứ Hán Việt: hệ trứ Tổng quan (術語)心繫於事物而局執也。與執著同。涅槃經十七曰:「繫著者為魔縛,若不著者則脫魔縛。」☸ Cấu tạo: 系 (hệ) + 著 (trứ)Hán Việthệ trứCấu tạo系 + 著 · hệ + trứ nghĩa thành phần: hệ + trứ Nghĩa ViệtCihui (術語)心繫於事物而局執也。與執著同。涅槃經十七曰:「繫著者為魔縛,若不著者則脫魔縛。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa着凉 · 着力 · 着劲 · 着呢 · 着地 · 着墨 · 着处 · 着实