續本

tục bổn

Hán Việt: tục bổn

Tổng quan

Cấu tạo: 續 (tục) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản in tiếp
  • Biên soạn continuation of a book M:⁴cè

Eng

  • Cihui 續本 ùběn n. continuation of a book M:⁴cè

Từ liên quan

Gần nghĩa

本業 · 本義 · 本鄉 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人 · 本份