紅外線導引飛彈

hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn hồng ngoại tuyến đạo dẫn phi đạn

Hán Việt: hồng ngoại tuyến đạo dẫn phi đạn · Pinyin: hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn

Tổng quan

tên lửa dẫn đường hồng ngoại

Cấu tạo: (hồng) + (ngoại) + (tuyến) + (đạo) + (dẫn) + (phi) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên lửa dẫn đường hồng ngoại

Eng

  • Cihui infrared guided missile