红色旅游

hóng sè lǚ yóuhồng sắc lữ du

Hán Việt: hồng sắc lữ du · Pinyin: hóng sè lǚ yóu

Tổng quan

du lịch đỏ, tập trung vào các địa điểm ở Trung Quốc liên quan đến Cách mạng Cộng sản

新华 · Tân Hoa Đại lục

指到革命纪念地浏览,参观革命文物,学习革命精神,接受革命传统教育。

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 旅 (lữ) + 遊 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 du lịch đỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指到革命纪念地浏览,参观革命文物,学习革命精神,接受革命传统教育。

Eng

  • Cihui red tourism, focused on sites in China associated with the Communist Revolution

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅游城市 · 旅游景点 · 旅游热点 · 旅游胜地 · 红色印刷 · 红色木材 · 红色染料 · 红色炸弹