約翰內斯開普勒
ước hàn nội tư khai phổ lặc
Hán Việt: ước hàn nội tư khai phổ lặc · Pinyin: yuē hàn nèi sī kāi pǔ lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 開 (khai) + 普 (phổ) + 勒 (lặc)
Hán Việt: ước hàn nội tư khai phổ lặc · Pinyin: yuē hàn nèi sī kāi pǔ lēi
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 開 (khai) + 普 (phổ) + 勒 (lặc)