約翰斯圖爾特密爾
ước hàn tư đồ nhĩ đặc mật nhĩ
Hán Việt: ước hàn tư đồ nhĩ đặc mật nhĩ · Pinyin: yuē hàn sī tú ěr tè mì ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 斯 (tư) + 圖 (đồ) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 密 (mật) + 爾 (nhĩ)