約翰沃爾夫岡馮歌德
ước hàn ốc nhĩ phu cương phùng ca đức
Hán Việt: ước hàn ốc nhĩ phu cương phùng ca đức · Pinyin: yuē hàn wò ěr fū gāng féng gē dé
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 岡 (cương) + 馮 (phùng) + 歌 (ca) + 德 (đức)