级连

cấp liên

Hán Việt: cấp liên

Tổng quan

sự móc vào nhau, sự nối vào nhau, (nghĩa bóng) sự trùng hợp, sự trùng khớp, (kỹ thuật) dãy ghép, xích chuỗi

Cấu tạo: 級 (cấp) + 連 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 móc nối

Từ liên quan

Gần nghĩa

級任 · 級數 · 级任 · 级别 · 级差 · 级数 · 级联 · 级距