納辛貝埃亞德馬
nạp tân bối ai á đức mã
Hán Việt: nạp tân bối ai á đức mã · Pinyin: nà xīn bèi āi yà dé mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 辛 (tân) + 貝 (bối) + 埃 (ai) + 亞 (á) + 德 (đức) + 馬 (mã)
Hán Việt: nạp tân bối ai á đức mã · Pinyin: nà xīn bèi āi yà dé mǎ
Cấu tạo: 納 (nạp) + 辛 (tân) + 貝 (bối) + 埃 (ai) + 亞 (á) + 德 (đức) + 馬 (mã)