納迪婭科馬內奇
nạp địch á khoa mã nội kì
Hán Việt: nạp địch á khoa mã nội kì · Pinyin: nà dí yà kē mǎ nèi qí
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 迪 (địch) + 婭 (á) + 科 (khoa) + 馬 (mã) + 內 (nội) + 奇 (kì)
Hán Việt: nạp địch á khoa mã nội kì · Pinyin: nà dí yà kē mǎ nèi qí
Cấu tạo: 納 (nạp) + 迪 (địch) + 婭 (á) + 科 (khoa) + 馬 (mã) + 內 (nội) + 奇 (kì)