縱聚合關係語言項
túng tụ hợp quan hệ ngữ ngôn hạng
Hán Việt: túng tụ hợp quan hệ ngữ ngôn hạng
Tổng quan
Cấu tạo: 縱 (túng) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 項 (hạng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 縱聚合關係語言項 òngjùhé guānxi yǔyánxiàng n. <lg.> paradigm