纽子

niǔ zinữu tử

Hán Việt: nữu tử · Pinyin: niǔ zi

Tổng quan

nút áo; cúc áo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纽扣。详"纽扣"。

Cấu tạo: 紐 (nữu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cúc áo
  • Google Alex v6 khuy
  • VietPhrases cúc áo
  • Tần suất từ cúc áo
  • Biên soạn 紐子 iǔzi n. button

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纽扣。详"纽扣"。

Eng

  • Cihui button
  • Tần suất từ 紐子 iǔzi n. button

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿