線性矩陣不等式
tuyến tính củ trận bất đẳng thức
Hán Việt: tuyến tính củ trận bất đẳng thức · Pinyin: xiàn xìng jǔ zhèn bù děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 矩 (củ) + 陣 (trận) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)