绀紫

gàn zǐcám tử

Hán Việt: cám tử · Pinyin: gàn zǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

绀青。

Cấu tạo: 紺 (cám) + 紫 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绀青。

Từ liên quan

Gần nghĩa

紫云 · 紫塞 · 紫外 · 紫姑 · 紫微 · 紫斑 · 紫晶 · 紫服