紫晶

zǐ jīngtử tinh

Hán Việt: tử tinh · Pinyin: zǐ jīng

Tổng quan

thạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)

Cấu tạo: 紫 (tử) + 晶 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thạch anh tím
  • Biên soạn 紫晶 zǐjīng* n. amethyst; amethystine

Eng

  • Cihui amethyst (purple crystalline silicon dioxide)

Đức

  • Handedict Amethyst (ein Mineral) (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

晶亮 · 晶体 · 晶光 · 晶发 · 晶圆 · 晶性 · 晶振 · 晶明