紫服

zǐ fútử phục

Hán Việt: tử phục · Pinyin: zǐ fú

Tổng quan

(衣服)見紫衣條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贵官朝服。

Cấu tạo: 紫 (tử) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (衣服)見紫衣條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tử phục (衣服)見紫衣條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贵官朝服。

Từ liên quan

Gần nghĩa

服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑