组成单位 tổ thành đan vị Hán Việt: tổ thành đan vị Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 成 (thành) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việttổ thành đan vịCấu tạo組 + 成 + 單 + 位 · tổ + thành + đan + vị nghĩa thành phần: tổ + thành + đan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phậnBiên soạn dānwèi p.w. componentEngCihui 組成單位 ǔchéng dānwèi p.w. component Từ liên quan Gần nghĩa单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 组成工会 · 组成部分 · 单位元 · 单位切向量