细雨绵绵 tế vũ miên miên Hán Việt: tế vũ miên miên Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 雨 (vũ) + 綿 (miên) + 綿 (miên)Hán Việttế vũ miên miênTừ loạithànhCấu tạo細 + 雨 + 綿 + 綿 · tế + vũ + miên + miên nghĩa thành phần: tế + vũ + miên + miên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mưa dầm dềBiên soạn drizzle continuouslyEngCihui 細雨綿綿 ìyǔmiánmián f.e. drizzle continuously Từ liên quan Gần nghĩa绵绵不绝 · 绵绵不断 · 绵绵瓜瓞 · 细雨和风 · 细雨斜风 · 绵绵不息 · 绵绵缗缗 · 細雨和風