绊钩 bán câu Hán Việt: bán câu Tổng quan móc khuy Cấu tạo: 絆 (bán) + 鉤 (câu)Hán Việtbán câuTừ loạidanhCấu tạo絆 + 鉤 · bán + câu nghĩa thành phần: bán + câu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 móc Từ liên quan Gần nghĩa絆兒 · 絆子 · 绊住 · 绊倒 · 绊儿 · 绊子 · 绊脚 · 绊跤